island of jersey

island of jersey

The ferry approaches the island of Jersey on a sunny morning.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Đảo Jersey hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Channel (quần đảo Eo Biển), nằmphía nam nước Anh phía tây bắc nước Pháp. Đây một lãnh thổ phụ thuộc của Vương quốc Anh, chính quyền tự trị riêng.

dụ sử dụng
  • (Đảo Jersey nổi tiếng với những bãi biển đẹp khí hậu ôn hòa.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm đảo Jersey mỗi năm để khám phá các di tích lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bailiwick of Jersey": thuật ngữ chính thức chỉ lãnh thổ bao gồm đảo Jersey các đảo nhỏ lân cận không người ở, thường được dùng trong văn bản hành chính.

    • The Bailiwick of Jersey has its own legal system. (Lãnh thổ Jersey hệ thống pháp luật riêng.)
  • "Jersey cow": giống sữa nguồn gốc từ đảo Jersey, nổi tiếng với sữa giàu kem.

    • Jersey cows are raised on the island of Jersey for their high-quality milk. ( Jersey được nuôi trên đảo Jersey để lấy sữa chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Jersey (danh từ): khi đứng một mình, "Jersey" cũng có thể chỉ đảo này, nhưng thường được dùng với mạo từ "the" (the Jersey) hoặc trong cụm "the island of Jersey".

    • I have always wanted to visit Jersey. (Tôi luôn muốn đến thăm Jersey.)
  • Channel Islands (danh từ số nhiều): quần đảo Eo Biển, bao gồm Jersey, Guernsey, Alderney, Sark các đảo nhỏ khác.

Từ đồng nghĩa
  • Jersey: tên gọi ngắn gọn của đảo.
  • The largest of the Channel Islands: cách mô tả vị trí kích thước của đảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "island of jersey" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "as rich as a Jersey farmer": thành ngữ địa phương (không phổ biến) ám chỉ sự giàu có nhờ nông nghiệp phát triển trên đảo Jersey.
    • After inheriting the land, he became as rich as a Jersey farmer. (Sau khi thừa kế mảnh đất, anh ta trở nên giàu có như một nông dân Jersey.)